Liệu Châu Âu có đang dần bị gạt ra bên lề trong bức tranh kinh tế toàn cầu

Trà Giang
Junior Editor
Sự kiện tại Hội nghị An ninh Munich gần đây đã phơi bày những rạn nứt sâu sắc trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương và làm nổi bật những thách thức chiến lược đang ngày càng gia tăng. Được mệnh danh là "Meltdown ở Munich", chuỗi các cuộc họp này đã để lại những hệ quả đáng lo ngại cho tất cả các bên tham gia.

Chính quyền Mỹ, thông qua các động thái tại Munich và trong cuộc đàm phán Mỹ-Nga tại Ả Rập Xê Út, đã thể hiện rõ sự thay đổi trong cách tiếp cận đối với các đồng minh truyền thống. Điều này phản ánh xu hướng Washington giảm vai trò lãnh đạo trong cộng đồng chiến lược quốc tế, trong khi châu Âu đang thể hiện vị thế suy giảm trong một trật tự thế giới ngày càng bị chi phối bởi ba cực: Washington, Moscow và Bắc Kinh.
Đặc biệt đáng chú ý là diễn biến liên quan đến chiến lược Ukraine của Mỹ. Tại trụ sở NATO ở Brussels, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth đã đưa ra những tuyên bố gây tranh cãi về cách tiếp cận hòa bình tại Ukraine. Ông đề xuất Kyiv nên chấp nhận mất một số lãnh thổ hiện đang bị Nga chiếm đóng và không nên kỳ vọng vào tư cách thành viên NATO. Thêm vào đó, ông cũng loại trừ khả năng triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình NATO hay quân đội Mỹ để ngăn chặn các hành động tiếp theo của Tổng thống Putin.
Mặc dù nội dung của những tuyên bố này không hoàn toàn bất ngờ, nhưng việc công khai nhượng bộ nhiều vấn đề then chốt trước khi đàm phán với Moscow đã gây ngạc nhiên cho nhiều nhà quan sát. Việc ông phải rút lại các tuyên bố này chỉ một ngày sau đó càng làm rõ sự thiếu nhất quán trong chính sách đối ngoại của chính quyền đương nhiệm.
Tình hình càng trở nên phức tạp hơn với sự xuất hiện của Phó Tổng thống JD Vance tại Munich. Thay vì đáp ứng kỳ vọng của các nhà lãnh đạo châu Âu về một bài phát biểu thẳng thắn về các vấn đề quan trọng như chi tiêu quốc phòng, quan hệ với Trung Quốc và lập trường trong đàm phán về Ukraine, ông lại tập trung chỉ trích tình trạng suy thoái của các nền dân chủ châu Âu. Đặc biệt, cuộc gặp gỡ giữa ông với lãnh đạo đảng Alternative for Germany (AfD) - một đảng có quan điểm chống NATO và chống Mỹ - ngay trước thềm cuộc bầu cử quốc gia tại Đức đã gây ra nhiều tranh cãi.
Trong khi đó, Trump đã khởi động các cuộc đàm phán về Ukraine bằng một cuộc điện đàm với Putin. Tuy nhiên, các đại diện của ông nhấn mạnh rằng Kyiv có thể chỉ đóng vai trò hạn chế trong quá trình này - thậm chí EU có thể bị gạt ra ngoài lề - đồng thời yêu cầu châu Âu gánh vác phần lớn trách nhiệm hỗ trợ Ukraine. Trong quá trình đó, Trump cũng tìm cách ép Ukraine nhượng lại các nguồn tài nguyên khoáng sản với điều kiện đến mức "khiến ngay cả giới tội phạm cũng phải đỏ mặt".
Tất cả những điều này phản ánh sự coi thường sâu sắc của Trump đối với châu Âu. Nhưng nó cũng phơi bày thực tế đáng lo ngại rằng châu Âu đã tự đặt mình vào vị thế chiến lược đáng khinh miệt.
Hiện tượng "nương tựa an ninh" hay "dựa dẫm chiến lược" - tức là việc một quốc gia phụ thuộc vào sự bảo vệ của một đồng minh mạnh hơn - không phải là điều mới mẻ trong các liên minh do Mỹ dẫn dắt. Trong suốt nhiều thập kỷ, Washington đã chủ động theo đuổi chính sách này nhằm kiềm chế khả năng các cường quốc như Đức, Nhật Bản và các nước Á-Âu khác phát triển năng lực quân sự quá mức, đặc biệt là việc sở hữu vũ khí hạt nhân. Đây là một chiến lược có chủ đích nhằm duy trì sự ổn định trong quan hệ đồng minh.
Tuy nhiên, sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, sự "nương tựa an ninh" này đã biến thành một hình thức phụ thuộc hoàn toàn. Nhiều quốc gia châu Âu đã cắt giảm ngân sách quốc phòng đến mức họ gần như mất khả năng hành động độc lập, không chỉ ở bên ngoài mà ngay cả trong phạm vi lãnh thổ châu Âu, nếu không có sự hỗ trợ và chỉ đạo từ Mỹ. Đáng chú ý là họ đã liên tục bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo về tính không bền vững của tình trạng phụ thuộc này.
Đức trở thành nước chi tiêu quốc phòng lớn thứ hai trong NATO
Các sự kiện địa chính trị quan trọng dường như không đủ tác động để thay đổi thực trạng này. Sau cuộc xâm lược Gruzia của Nga năm 2008, ngân sách quốc phòng của các nước châu Âu hầu như không có sự điều chỉnh đáng kể. Ngay cả việc Nga sáp nhập Crimea vào năm 2014 cũng chỉ dẫn đến một sự gia tăng khiêm tốn trong chi tiêu quốc phòng. Khi Donald Trump đắc cử tổng thống Mỹ nhiệm kỳ đầu tiên, mặc dù Thủ tướng Đức Angela Merkel và các nhà lãnh đạo châu Âu khác đã mạnh mẽ kêu gọi xây dựng một "châu Âu tự quyết", nhưng tiến trình đạt mục tiêu chi tiêu quốc phòng 2% GDP vẫn diễn ra hết sức chậm chạp.
Cuộc xâm lược toàn diện của Nga vào Ukraine năm 2022 cuối cùng đã tạo ra một cú sốc đủ lớn, khiến châu Âu bắt đầu nghiêm túc trong việc đạt ngưỡng chi tiêu quốc phòng 2% GDP. Tuy nhiên, phản ứng của họ vẫn còn nhiều hạn chế. Thay vì đẩy mạnh sản xuất vũ khí mới, nhiều quốc gia lại chọn cách hỗ trợ Ukraine bằng cách rút từ kho dự trữ hiện có - một giải pháp ngắn hạn không bền vững. Trong khi Ba Lan đang nổi lên như một cường quốc quân sự thực sự với những bước đi quyết đoán, thì Đức - nền kinh tế lớn nhất châu Âu - vẫn tiếp tục đưa ra nhiều lý do để trì hoãn việc tăng cường năng lực quân sự.
Kết quả là châu Âu hiện đang phải đối mặt với một tình thế khó khăn nhưng có thể dự đoán được từ trước: họ không thể duy trì sự hỗ trợ hiệu quả cho Ukraine trong bối cảnh Washington ngày càng tỏ ra miễn cưỡng trong việc duy trì vai trò lãnh đạo của mình. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến an ninh của Ukraine mà còn đặt ra những câu hỏi nghiêm túc về khả năng tự vệ của châu Âu trong tương lai.
Tình hình châu Âu đang ngày càng trở nên đáng lo ngại khi xét đến nhiều khía cạnh. Một thực tế đáng báo động là ngân sách quốc phòng của Nga, nếu tính theo sức mua tương đương (PPP), hiện đã vượt qua tổng chi tiêu quân sự của toàn bộ châu Âu - một nghịch lý đáng chú ý khi xét đến quy mô nền kinh tế châu Âu lớn hơn Nga nhiều lần. Trong khi đó, Putin đang gia tăng các hoạt động gây bất ổn tại các quốc gia láng giềng của Nga. Các nhà hoạch định chính sách châu Âu đang bày tỏ mối quan ngại sâu sắc về khả năng Nga có thể mở rộng các "thử nghiệm" quân sự sang các khu vực khác dọc theo sườn phía đông của lục địa này sau khi cuộc xung đột tại Ukraine kết thúc.
So sánh chi tiêu quốc phòng Nga và Châu Âu (% GDP)
Châu Âu đang phải đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan nghiêm trọng: họ đã tự đặt mình vào vị thế phụ thuộc vào sự bảo trợ của một siêu cường mà họ không còn có thể hoàn toàn tin tưởng. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại hơn cả là câu hỏi về khả năng phục hồi của châu Âu trong bối cảnh hiện tại.
Phản ứng của giới lãnh đạo châu Âu trước tình hình này cũng không mấy khả quan. Sau những diễn biến gây thất vọng tại Munich, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đã nhanh chóng triệu tập một cuộc họp khẩn cấp giữa các nhà lãnh đạo châu Âu. Tuy nhiên, kết quả của cuộc họp này lại theo một khuôn mẫu quen thuộc: sự chia rẽ vẫn hiện hữu và không đạt được bất kỳ thỏa thuận cụ thể nào. Sự đan xen phức tạp giữa bất ổn chính trị và tình trạng trì trệ kinh tế tiếp tục là rào cản lớn cho việc hình thành một bản sắc chiến lược mạnh mẽ của châu Âu.
Trong ngắn hạn, châu Âu có nguy cơ bị đẩy ra ngoài lề không chỉ trong các cuộc đàm phán về tương lai Ukraine - như đã thấy qua sự kiện tại Ả Rập Xê Út - mà còn trong các quyết định về sự hiện diện của quân đội Mỹ tại châu Âu và nhiều vấn đề quan trọng khác trong quan hệ Mỹ-Nga. Nhìn xa hơn, những thách thức mà châu Âu phải đối mặt còn nghiêm trọng hơn nhiều.
Nếu không có những hành động quyết đoán và kịp thời, châu Âu đối mặt với hai kịch bản đáng lo ngại. Kịch bản thứ nhất là sự phân hóa sâu sắc trong nội bộ, khi các quốc gia phía Đông - vốn năng động và nhạy cảm hơn với các mối đe dọa an ninh - có thể tập hợp thành một khối riêng, tách biệt với các nước phương Tây đang trong tình trạng trì trệ. Kịch bản thứ hai, có lẽ còn đáng lo ngại hơn, là viễn cảnh một châu Âu suy yếu bị kẹt giữa hai thế lực: một bên là nước Mỹ ngày càng thờ ơ và đôi khi còn tỏ ra thù địch, bên kia là các cường quốc độc tài với tham vọng ngày càng lớn.
Bloomberg