Bài toán khó của Chính quyền Trump: Giá dầu rẻ hay thúc đẩy sản lượng?

Mai Khánh Linh
Junior Editor
Chính sách năng lượng của chính quyền Trump tập trung vào hai mục tiêu chính, nhưng lại mâu thuẫn với nhau: muốn giá dầu (và năng lượng nói chung) rẻ hơn, đồng thời muốn tăng sản lượng dầu của Mỹ. Tuy nhiên, sản lượng dầu của Mỹ chủ yếu tăng lên khi giá dầu cao hơn, vì giá cao sẽ thu hút đầu tư. Do đó, giới đầu tư đang theo dõi sát sao để xác định mục tiêu nào sẽ được ưu tiên.

Hôm qua, có một tín hiệu rõ ràng hơn về ưu tiên này. Trên nền tảng Truth Social, Trump tuyên bố sẽ áp mức thuế 25% đối với các quốc gia nhập khẩu dầu từ Venezuela, bắt đầu từ ngày 2/4.
Điều đáng chú ý là Mỹ chính là quốc gia nhập khẩu dầu từ Venezuela lớn nhất trong năm 2024. Việc Mỹ có ý định dừng nhập khẩu dầu từ Venezuela hay đánh thuế chính mình vẫn chưa rõ ràng. Theo dữ liệu từ Capital Economics, xuất khẩu dầu của Venezuela năm 2024 đạt khoảng 0.5 triệu thùng/ngày, chiếm chưa đến 1% sản lượng toàn cầu.
Sản lượng dầu xuất khẩu ở các quốc gia (triệu thùng/ngày)
Ngoài ra, chính quyền Trump còn thu hồi giấy phép khai thác dầu tại Venezuela của tập đoàn Chevron. Mặc dù Chevron vừa được gia hạn giấy phép, nhưng công ty này dự kiến sẽ rút khỏi Venezuela vào cuối tháng 5.
Việc áp thuế lên dầu Venezuela có thể không ảnh hưởng quá lớn đến thị trường dầu mỏ toàn cầu. Tuy nhiên, khi kết hợp với các biện pháp siết chặt trừng phạt đối với dầu của Iran, nguồn cung dầu toàn cầu có thể giảm từ 1 - 1.5 triệu thùng/ngày, theo ước tính của Kieran Tompkins tại Capital Economics. Nếu Mỹ áp thêm thuế đối với dầu nhập khẩu từ Canada, điều này sẽ càng đẩy giá dầu lên cao hơn.
Khả năng OPEC+ can thiệp để giảm bớt áp lực giá dầu không được đánh giá cao. Helima Croft, Giám đốc chiến lược hàng hóa toàn cầu tại RBC Capital Markets, nhận định rằng OPEC+ "không có ý định hỗ trợ chính sách đối ngoại mang tính cưỡng chế của Trump và sẽ không tăng nguồn cung".
Dựa trên những diễn biến này, thị trường nhiều khả năng sẽ chứng kiến giá dầu tăng và sản lượng dầu của Mỹ cũng sẽ gia tăng theo.
Dù vậy, với các chính sách thuế của Trump, sự khác biệt giữa những tuyên bố và hành động thực tế vẫn còn nhiều bất định. Tuy nhiên, theo giọng điệu cứng rắn của chính quyền, có thể thấy rằng mục tiêu chính không phải là duy trì giá dầu thấp, mà là củng cố vị thế công nghiệp của Mỹ.
Khủng hoảng chính trị ở Thổ Nhĩ Kỳ gây chấn động thị trường tài chính
Tuần trước, Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Recep Tayyip Erdoğan đã ra lệnh bắt giữ Thị trưởng Istanbul, Ekrem İmamoğlu – người được cho là sẽ thách thức ông trong cuộc bầu cử tổng thống sắp tới. Điều này đã khiến các cuộc biểu tình bùng nổ trên đường phố và gây chao đảo thị trường tài chính. Chỉ số chứng khoán chính của Thổ Nhĩ Kỳ đã giảm 20% trong tuần và chỉ phục hồi nhẹ vào ngày hôm qua.
Sự biến động của chỉ số Borsa Istanbul 100
Thổ Nhĩ Kỳ là minh chứng rõ ràng cho thấy tác động mạnh mẽ của chính trị đối với thị trường, đặc biệt khi các chính trị gia can thiệp vào tính độc lập của ngân hàng trung ương. Kể từ năm 2021, Thổ Nhĩ Kỳ đã trải qua một đợt lạm phát nghiêm trọng. Thay vì kiềm chế lạm phát, ông Erdoğan đã ép buộc ngân hàng trung ương thực hiện các chính sách tiền tệ phi truyền thống nhằm thu hút cử tri trước thềm bầu cử.
Sự biến động của chỉ số Borsa Istanbul 100 qua các năm
Điều này khiến các hộ gia đình chuyển sang đầu tư vào thị trường chứng khoán để bảo vệ tài sản khỏi lạm phát. Khi ngân hàng trung ương có vẻ trở nên độc lập hơn vào tháng 6/2023, các nhà đầu tư nước ngoài cũng bắt đầu tham gia. Tuy nhiên, sự sụt giảm mạnh của thị trường chứng khoán trong tuần qua chủ yếu do nhà đầu tư nội địa bán tháo, trong khi đà tăng lợi suất trái phiếu chính phủ lại có phần trách nhiệm từ nhà đầu tư nước ngoài.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ kỳ hạn 10 năm (%)
Tiền tệ là tài sản nhạy cảm nhất với rủi ro chính trị. Mặc dù ngân hàng trung ương Thổ Nhĩ Kỳ đã tích lũy được một lượng lớn dự trữ ngoại hối và can thiệp mạnh mẽ để hỗ trợ đồng lira vào tuần trước, nhưng đồng tiền này vẫn tiếp tục suy yếu.
Tỷ giá USD/lira (đảo ngược)
Trong quá khứ, các nhà đầu tư nước ngoài từng tận dụng lãi suất cực cao của Thổ Nhĩ Kỳ để thực hiện các giao dịch "carry trade" (vay ở nơi có lãi suất thấp để đầu tư vào nơi có lãi suất cao). Nhưng với những biến động chính trị hiện nay, các vị thế này có khả năng đang được tháo gỡ nhanh chóng.
Nhiều người đã dự đoán rằng chính sách đối ngoại của Trump có thể mang lại lợi ích cho Thổ Nhĩ Kỳ, đặc biệt là việc ông cam kết chấm dứt chiến tranh ở Ukraine. Tuy nhiên, bất ổn nội địa đã khiến nhà đầu tư quốc tế rút lui, chuyển dòng vốn sang các thị trường mới nổi (EM) khác, đặc biệt là ở Đông Âu – nơi được kỳ vọng sẽ hưởng lợi nhiều hơn từ hòa bình tại Ukraine.
So sánh hiệu suất thị trường: Thổ Nhĩ Kỳ và các thị trường mới nổi Đông Âu
Những động thái gần đây của Erdoğan nhấn mạnh một thực tế rằng, tại Thổ Nhĩ Kỳ, các chính sách hợp lý có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào nếu điều đó phục vụ lợi ích chính trị của ông. Đối với các nhà đầu tư toàn cầu không có sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống chính trị Thổ Nhĩ Kỳ, tài sản của quốc gia này chỉ nên được giao dịch ngắn hạn, không nên giữ vị trí quan trọng trong danh mục đầu tư dài hạn.
Một câu hỏi đặt ra là liệu các vấn đề chính trị của Mỹ, bao gồm nguy cơ khủng hoảng hiến pháp, có ảnh hưởng đến giá trị tài sản của nước này hay không. Dù còn quá sớm để kết luận, nhưng bài học từ Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy điều cần theo dõi sát sao chính là tính độc lập của ngân hàng trung ương – vì đó chính là nơi khủng hoảng bắt đầu.
Financial Times