Châu Âu đã thực sự sẵn sàng gánh vác trách nhiệm quốc phòng mà Mỹ để lại hay chưa?

Nguyễn Tuấn Đạt
Junior Analyst
Khi Donald Trump rút dần sự bảo trợ của Mỹ, nhiều người kỳ vọng lục địa già sẽ đoàn kết và mạnh mẽ hơn. Nhưng thực tế lại phức tạp hơn nhiều: sự chia rẽ giữa Bắc và Nam, những cam kết quốc phòng chưa được bảo đảm tài chính, và sự do dự trong việc triển khai quân sự khiến viễn cảnh về một châu Âu tự chủ trở nên xa vời.

Mùa hè 2024, khi Đảng Lao động lên nắm quyền, nhiều người tin rằng nước Anh sẽ trở lại mạnh mẽ. Giữa lúc Pháp gặp khó khăn ngân sách và Đức rơi vào suy thoái, Anh được xem như điểm sáng hiếm hoi. Không còn nỗi lo về phản ứng tiêu cực từ thị trường trái phiếu, chính phủ mới sẵn sàng vay để đầu tư. Nhưng thực tế nhanh chóng dội gáo nước lạnh: nền kinh tế Anh suy giảm, thị trường trái phiếu phản ứng y hệt điều mà đảng Bảo thủ từng lo ngại. Khẩu hiệu "Anh đã trở lại" hóa ra chỉ là ảo tưởng sớm lụi tàn.
Kinh tế Anh suy giảm ngay từ tháng Giêng, trước cả khi các chính sách tăng thuế và siết chặt quy định doanh nghiệp có hiệu lực. Đây không chỉ là một thất bại trong nước mà còn phản ánh bài toán nan giải của cả châu Âu: tăng trưởng yếu, ngân sách eo hẹp, nhưng lại cần chi nhiều hơn cho quốc phòng. Nếu không sẵn sàng đánh đổi phúc lợi để tăng cường sức mạnh quân sự, lục địa già khó có thể tự chủ trong bối cảnh địa chính trị đầy biến động.
Những năm 1990, người ta từng tuyên bố “Đây là thời khắc của châu Âu”, nhưng liệu điều đó có đúng vào lúc này? Gần đây, có quan điểm cho rằng việc Donald Trump xa lánh lục địa già lại thúc đẩy sự đoàn kết và sức mạnh của châu Âu. Nhưng dựa trên điều gì? Khi chưa có bằng chứng rõ ràng về sự cải thiện trong kinh tế, quốc phòng hay chính trị, thì ý tưởng về một châu Âu tự chủ hơn có lẽ chỉ là sự lạc quan thiếu cơ sở.
Đức có thể đang nghiêm túc với kế hoạch tái vũ trang, nhưng phần còn lại của châu Âu thì sao? Tây Ban Nha tuyên bố không cắt giảm ngân sách phúc lợi dù chỉ một xu, trong khi Anh vẫn tranh cãi về cải cách trợ cấp mà nếu có hiệu lực cũng chưa thể tiết kiệm được 5 tỷ bảng mỗi năm trước cuối thập kỷ này. Quan trọng hơn cả tiền, quốc phòng còn cần sự đồng thuận của công chúng—liệu người dân có sẵn sàng hy sinh phúc lợi để đổi lấy an ninh? Một thời khắc lịch sử chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó được xã hội chấp nhận, chứ không chỉ dừng lại ở nghị trường.
Tăng ngân sách quốc phòng là một chuyện, nhưng liệu châu Âu có sẵn sàng hành động? Anh tuyên bố có “một số quốc gia” muốn gửi quân đến Ukraine, nhưng cụ thể là ai, bao nhiêu binh sĩ, dưới điều kiện nào—vẫn chưa rõ ràng. Trong khi đó, Nga khẳng định không chấp nhận bất kỳ lực lượng NATO nào tại Ukraine, dù với danh nghĩa gì. Nếu châu Âu thực sự muốn triển khai quân, họ phải quyết định xem có sẵn sàng đối đầu trực diện với Moscow hay không. Và thời gian để đưa ra câu trả lời không còn nhiều.
Cuộc chiến Ukraine không chỉ thử thách sức mạnh quân sự của châu Âu mà còn phơi bày những rạn nứt nội bộ ngày càng rõ rệt. Giorgia Meloni, dù ủng hộ Ukraine, vẫn bác bỏ ý tưởng gửi binh sĩ Ý tham chiến. Tây Ban Nha thì muốn tính cả an ninh mạng và biến đổi khí hậu vào ngân sách quốc phòng, thay vì tập trung vào tái vũ trang truyền thống, vì tin rằng Nga khó có thể vượt qua dãy Pyrenees. Trong khi đó, Anh lại thể hiện quyết tâm duy trì vai trò quân sự trong khu vực. Cuối cùng, thay vì một châu Âu thống nhất đứng lên trước thách thức, sự khác biệt trong quan điểm và lợi ích đang khiến lục địa này ngày càng phân hóa.
Châu Âu có thể sở hữu tiềm lực quân sự vượt trội, nhưng thực tế lại không đơn giản như vậy. Nam Âu, khu vực chi tiêu ít cho quốc phòng, chiếm một phần lớn dân số lục địa, làm suy yếu khả năng huy động lực lượng. Trong khi đó, các nước chi tiêu mạnh tay, như Latvia, lại có quy mô dân số nhỏ, khiến tổng lực quân sự không đủ áp đảo. Đức, nếu thực sự tăng ngân sách quốc phòng, có thể thay đổi cục diện, nhưng những rào cản lịch sử khiến Berlin khó có thể dễ dàng triển khai quân tới Đông Âu. Với những khác biệt này, giấc mơ về một châu Âu hùng mạnh về quân sự vẫn còn xa vời.
Châu Âu không thực sự thống nhất trong vấn đề quốc phòng khi mức độ chi tiêu có xu hướng tỉ lệ nghịch với khoảng cách tới Moscow. Các quốc gia Đông Bắc Âu, như Ba Lan và các nước Baltic, gia tăng ngân sách quân sự để đối phó với mối đe dọa từ Nga, trong khi các nước Nam Âu, như Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, lại chi tiêu ít hơn do cảm giác an toàn địa lý. Đáng lo ngại hơn, những nước ít đầu tư quân sự lại có dân số lớn hơn các nước tuyến đầu, làm dấy lên câu hỏi về sự công bằng trong việc chia sẻ gánh nặng quốc phòng. Nếu xu hướng này tiếp diễn, châu Âu có nguy cơ bị chia rẽ sâu sắc theo đường vĩ tuyến 45, làm suy yếu năng lực phòng thủ chung của lục địa.
Trong khi nhiều người lạc quan rằng chính sự xa lánh từ Donald Trump sẽ thúc đẩy châu Âu đoàn kết và tái vũ trang, thực tế lại không đơn giản như vậy. Không có dấu hiệu rõ ràng nào cho thấy công dân châu Âu sẵn sàng hy sinh lợi ích kinh tế để đầu tư mạnh hơn vào quốc phòng, càng chưa rõ ai sẽ đứng ra đảm nhận vai trò tiên phong nếu xung đột xảy ra. Hình ảnh về một châu Âu "đang thức tỉnh" dường như vẫn còn xa vời, khi lục địa này vẫn loay hoay giữa những cam kết chính trị mơ hồ và thực tế ngân sách hạn chế. Nếu không có sự thay đổi quyết liệt, viễn cảnh về một châu Âu mạnh mẽ vẫn chỉ là một giấc mộng đẹp giữa lúc chuông báo thức đã reo từ lâu.
Financial Times