Liệu sự suy giảm trong tâm lý người tiêu dùng Mỹ có thực sự đáng lo ngại?

Liệu sự suy giảm trong tâm lý người tiêu dùng Mỹ có thực sự đáng lo ngại?

Nguyễn Tuấn Đạt

Nguyễn Tuấn Đạt

Junior Analyst

14:02 27/03/2025

Vào thứ Ba, khảo sát tâm lý người tiêu dùng của Conference Board đã kể một câu chuyện quen thuộc: người dân lo lắng về nền kinh tế. Chỉ số khảo sát giảm xuống mức thấp nhất trong bốn năm, thấp hơn đáng kể so với mức 110 vào thời điểm Trump tái đắc cử vào tháng 11.

Line chart of Conference Board US consumer confidence index showing Bad vibes

Kỳ vọng về điều kiện kinh doanh trong tương lai, thị trường lao động và triển vọng thu nhập giảm mạnh nhất, từ 75 vào tháng 2 xuống còn 65 vào tháng 3 – mức kỳ vọng tổng hợp thấp nhất kể từ tháng 3/2013. Điều này cho thấy tâm lý bi quan rộng khắp về tăng trưởng của Mỹ, xuất phát từ những lo ngại về thuế quan. Rosenberg Research lưu ý rằng "quan điểm của các hộ gia đình về tương lai hiện còn u ám hơn cả thời kỳ đỉnh điểm của suy thoái do đại dịch năm 2020".

Liệu điều này – cùng với tất cả các chỉ báo gần đây về tâm lý kém của người tiêu dùng, doanh nghiệp và nhà đầu tư – có ảnh hưởng đến nền kinh tế không?

Cho đến nay, bất chấp những dữ liệu “mềm” tiêu cực về ý kiến, dữ liệu “cứng” về hoạt động kinh tế chỉ cho thấy sự giảm tốc rất nhẹ. Thậm chí, có thể gọi đây là một sự “bình thường hóa” sau nhiều năm tăng trưởng vượt xu hướng. Kể từ sau đợt điều chỉnh thị trường chứng khoán kết thúc cách đây hai tuần, tâm lý tiêu cực cũng không phản ánh vào lựa chọn của nhà đầu tư. Mặc dù khảo sát Global Fund Manager mới nhất của Bank of America cho thấy tâm lý rất bi quan, nhưng dòng vốn vào các quỹ cổ phiếu Mỹ vẫn mạnh mẽ. Ý định thể hiện qua lời nói là một chuyện, hành vi thực tế lại là chuyện khác.

Line chart of University of Michigan consumer confidence index showing Not there yet?

Ngoài ra, một số dữ liệu “mềm” đang cải thiện. Hôm thứ Hai, ước tính nhanh của khảo sát PMI Mỹ tháng 3 đã được công bố. Chỉ số PMI tổng hợp tăng hai điểm lên mức cao nhất trong ba tháng, chủ yếu nhờ sự khởi sắc của lĩnh vực dịch vụ. PMI ước tính nhanh không hoàn toàn đáng tin cậy – tháng trước, PMI thực tế tốt hơn ước tính nhanh. Nhưng dù sao, không phải tất cả dữ liệu “mềm” đều đang đi xuống.

Liệu tâm lý kém có chuyển thành dữ liệu kinh tế kém? Nếu có, thì khi nào? Về lý thuyết, niềm tin của người tiêu dùng là một chỉ báo tiên phong. Khi người tiêu dùng thấy trước thời kỳ khó khăn, cuối cùng họ sẽ chi tiêu ít hơn. Nhưng ngày đó có thể sẽ không bao giờ đến. Theo Michael Weber từ Trường Kinh doanh Booth thuộc Đại học Chicago, “mọi người thường đánh giá quá mức các kết quả khảo sát”.

Xét theo chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Đại học Michigan, các mức giảm gần đây không lớn như cú sốc của Covid-19 và cũng không kéo dài như những lần giảm trước suy thoái 2001 và 2007-09. Chúng ta cần thận trọng với dữ liệu này. Hầu hết các cuộc suy thoái gần đây (2000, 2008, 2020) đều không phải do niềm tin tiêu dùng suy giảm mà là do các sự kiện lớn bên ngoài tác động (bong bóng dot-com, khủng hoảng tài chính, đại dịch Covid-19). Niềm tin tiêu dùng giảm sâu cũng không nhất thiết dẫn đến suy thoái, như vào năm 2011 khi nỗi lo về trần nợ công khiến niềm tin tiêu dùng lao dốc nhưng nền kinh tế chỉ chững lại thay vì suy thoái.

Mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán và tâm lý tiêu dùng không phải lúc nào cũng rõ ràng. Trong những năm 2000, thị trường dường như dẫn dắt tâm lý tiêu dùng—khi giá cổ phiếu giảm, người dân thấy tài khoản hưu trí của họ mất giá và trở nên bi quan hơn về nền kinh tế. Tuy nhiên, xu hướng này không phải lúc nào cũng ổn định. Gần đây, có những thời điểm tâm lý tiêu dùng giảm trước, rồi thị trường chứng khoán mới phản ứng. Điều này đặt ra câu hỏi về mối quan hệ nhân quả: liệu sự bi quan của người tiêu dùng là nguyên nhân khiến thị trường đi xuống, hay chính thị trường mới là yếu tố tác động đến tâm lý?

Xu hướng thay đổi của niềm tin tiêu dùng quan trọng hơn chính mức độ của nó. Trước giữa năm 2022, niềm tin người tiêu dùng sụt giảm mạnh do lạm phát tăng vọt, nhưng điều đó không kéo theo sự sụt giảm tương ứng trong chi tiêu. Ngược lại, kể từ giữa năm 2022, dù chỉ số niềm tin vẫn thấp hơn mức trung bình lịch sử, xu hướng đi lên của nó lại đi kèm với sự phục hồi mạnh mẽ trong chi tiêu. Điều này cho thấy tâm lý tiêu dùng không nhất thiết phản ánh ngay lập tức hành vi kinh tế, mà quan trọng hơn là hướng biến động của nó.

Sự phân cực chính trị ngày càng gia tăng có thể làm giảm tính chính xác của các chỉ số niềm tin tiêu dùng. Khi người Mỹ ngày càng sống trong những “bong bóng” truyền thông riêng biệt, cách họ nhìn nhận nền kinh tế bị ảnh hưởng nhiều bởi xu hướng chính trị hơn là dữ liệu thực tế. Điều này dẫn đến một xu hướng quen thuộc: mỗi khi một chính quyền mới lên nắm quyền, những người ủng hộ đảng đối lập thường có xu hướng bi quan hơn, bất kể tình hình kinh tế thực tế ra sao. Tình trạng này có thể khiến các chỉ số niềm tin tiêu dùng trở nên kém dự báo hơn. Chẳng hạn, từ 2022-2024, cử tri Cộng hòa liên tục đánh giá tiêu cực về nền kinh tế nhưng vẫn duy trì mức chi tiêu mạnh mẽ, cho thấy tâm lý bi quan không nhất thiết phản ánh đúng hành vi kinh tế.

Chart: The soft and hard data have diverged

Sự phân cực chính trị không chỉ làm giảm tính dự báo của chỉ số niềm tin tiêu dùng tổng thể mà còn ảnh hưởng đến các chỉ số thành phần trong khảo sát. Trước đây, mặc dù kỳ vọng tổng hợp của người tiêu dùng chưa bao giờ là thước đo đáng tin cậy cho tăng trưởng kinh tế, nhưng một số chỉ báo riêng lẻ, như kỳ vọng về việc làm, từng có mối liên hệ khá chặt chẽ với xu hướng kinh tế thực tế. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, ngay cả mối quan hệ này cũng đã bị phá vỡ. Đáng chú ý, dữ liệu tháng Ba từ cuộc khảo sát của Đại học Michigan cho thấy kỳ vọng tiêu dùng đã suy giảm trên mọi nhóm tuổi, mức thu nhập, vị trí địa lý và cả xu hướng chính trị. Điều này cho thấy, dù sự phân cực có thể làm nhiễu dữ liệu, nhưng mức độ bi quan lan rộng hiện tại có thể phản ánh những rủi ro kinh tế thực sự.

Line chart of University of Michigan consumer confidence survey, by political affiliation showing A house divided

Financial Times

Broker listing

Cùng chuyên mục

Tuyên bố mùa xuân của Vương quốc Anh: Né tránh Liz Truss nhưng vẫn thiếu chiến lược tăng trưởng
Nguyễn Tuấn Đạt

Nguyễn Tuấn Đạt

Junior Analyst

Tuyên bố mùa xuân của Vương quốc Anh: Né tránh Liz Truss nhưng vẫn thiếu chiến lược tăng trưởng

Chính phủ Anh cố gắng tránh lặp lại sai lầm của Liz Truss với một khuôn khổ tài khóa cứng nhắc và các biện pháp thắt chặt chi tiêu. Nhưng Tuyên bố mùa xuân cho thấy việc né tránh khủng hoảng không đồng nghĩa với tăng trưởng. Khi cải cách bị vội vã và thị trường lao động chưa sẵn sàng, chiến lược này có thể biến cơ hội thành trở ngại.
Công Đảng liệu còn có thể cứu vãn triển vọng tăng trưởng của nước Anh?
Nguyễn Tuấn Đạt

Nguyễn Tuấn Đạt

Junior Analyst

Công Đảng liệu còn có thể cứu vãn triển vọng tăng trưởng của nước Anh?

Công Đảng Anh đang đứng trước cơ hội cuối cùng để cứu vãn triển vọng tăng trưởng kinh tế, nhưng cánh cửa đang dần khép lại sau một bản Tuyên bố mùa xuân đầy hỗn loạn. Với thách thức tài khóa ngày càng lớn, sức ép từ thị trường trái phiếu và một Nhà Trắng khó đoán, chính phủ buộc phải đưa ra những cải cách mạnh mẽ hơn.
Liệu sự suy giảm trong tâm lý người tiêu dùng Mỹ có thực sự đáng lo ngại?
Nguyễn Tuấn Đạt

Nguyễn Tuấn Đạt

Junior Analyst

Liệu sự suy giảm trong tâm lý người tiêu dùng Mỹ có thực sự đáng lo ngại?

Vào thứ Ba, khảo sát tâm lý người tiêu dùng của Conference Board đã kể một câu chuyện quen thuộc: người dân lo lắng về nền kinh tế. Chỉ số khảo sát giảm xuống mức thấp nhất trong bốn năm, thấp hơn đáng kể so với mức 110 vào thời điểm Trump tái đắc cử vào tháng 11.
Bessent có thể không phải là cứu tinh cho trái phiếu Kho bạc như nhiều người nghĩ
Nguyễn Tuấn Đạt

Nguyễn Tuấn Đạt

Junior Analyst

Bessent có thể không phải là cứu tinh cho trái phiếu Kho bạc như nhiều người nghĩ

Scott Bessent muốn lợi suất trái phiếu Mỹ giảm – điều đó ai cũng biết. Nhưng liệu ông có thực sự kiểm soát được thị trường trái phiếu lớn nhất thế giới? Dù có thể tác động tạm thời bằng cách điều chỉnh cấu trúc nợ hoặc nới lỏng quy định ngân hàng, những biện pháp này chỉ giúp kéo dài thời gian chứ không thể thay đổi thực tế tài khóa.
EU và Nhật Bản có thể sẽ cần thắt chặt hợp tác chiến lược trong thời kỳ có nhiều biến động
Nguyễn Tuấn Đạt

Nguyễn Tuấn Đạt

Junior Analyst

EU và Nhật Bản có thể sẽ cần thắt chặt hợp tác chiến lược trong thời kỳ có nhiều biến động

Trong bối cảnh thế giới ngày càng bất ổn, EU và Nhật Bản đứng trước thách thức lớn khi chiếc ô an ninh của Mỹ trở nên kém chắc chắn. Cả hai đều đối mặt với mối đe dọa từ Nga và Trung Quốc, trong khi sự trở lại của Donald Trump có thể làm lung lay các cam kết an ninh truyền thống. Để giảm thiểu rủi ro, EU và Nhật Bản đang tìm cách thắt chặt hợp tác chiến lược, từ quốc phòng đến thương mại. Liệu liên minh này có đủ mạnh để đối phó với một tương lai nhiều biến động?
Châu Âu đã thực sự sẵn sàng gánh vác trách nhiệm quốc phòng mà Mỹ để lại hay chưa?
Nguyễn Tuấn Đạt

Nguyễn Tuấn Đạt

Junior Analyst

Châu Âu đã thực sự sẵn sàng gánh vác trách nhiệm quốc phòng mà Mỹ để lại hay chưa?

Khi Donald Trump rút dần sự bảo trợ của Mỹ, nhiều người kỳ vọng lục địa già sẽ đoàn kết và mạnh mẽ hơn. Nhưng thực tế lại phức tạp hơn nhiều: sự chia rẽ giữa Bắc và Nam, những cam kết quốc phòng chưa được bảo đảm tài chính, và sự do dự trong việc triển khai quân sự khiến viễn cảnh về một châu Âu tự chủ trở nên xa vời.
Châu Âu đang bước vào một cuộc chạy đua tái vũ trang đầy cam go
Nguyễn Tuấn Đạt

Nguyễn Tuấn Đạt

Junior Analyst

Châu Âu đang bước vào một cuộc chạy đua tái vũ trang đầy cam go

Sau nhiều thập kỷ hưởng lợi từ “cổ tức hòa bình”, châu Âu đang đối mặt với áp lực phải tăng cường chi tiêu quân sự. Với áp lực từ việc Mỹ có thể thu hẹp cam kết an ninh, các quốc gia EU buộc phải tăng mạnh chi tiêu quốc phòng—một sự chuyển dịch có thể làm lung lay hệ thống phúc lợi hào phóng bậc nhất thế giới. Những lựa chọn trước mắt đầy khắc nghiệt: cắt giảm ngân sách an sinh, tăng thuế, hay vay nợ nhiều hơn trong bối cảnh tài khóa đã căng thẳng.
Forex Forecast - Diễn đàn dự báo tiền tệ